Quạt trần công nghiệp 3m FANARO FNR2900 tiêu thụ 0,2 kWh mỗi giờ, tức khoảng 500 đ/giờ nếu tính theo giá điện giả định 2.500 đ/kWh; chạy 10 giờ/ngày trong 30 ngày, tiền điện vào khoảng 150.000 đ/tháng. Model FNR3300 (3,3 m) và FNR3700 (3,7 m) tiêu thụ 0,25 kWh/giờ, tương đương khoảng 625 đ/giờ và khoảng 187.500 đ/tháng với cùng cách tính. Giá mua lần lượt là 7.800.000 đ (FNR2900), 7.950.000 đ (FNR3300) và 8.100.000 đ (FNR3700), bản có đèn LED cùng giá bản thường; giá chưa bao gồm chi phí vận chuyển và lắp đặt.
Bài viết này đi thẳng vào câu hỏi mà chủ quán, chủ xưởng hay hỏi nhất trước khi xuống tiền: một cây quạt cánh lớn chạy cả ngày thì cuối tháng hóa đơn tăng bao nhiêu? Chúng tôi lập bảng chi tiết theo giờ, ngày, tháng, năm ở ba mức sử dụng phổ biến 8, 10 và 12 giờ/ngày, rồi đặt cạnh phương án dùng nhiều quạt treo tường để bạn tự so sánh.
Cần tính nhanh tiền điện cho mặt bằng cụ thể của bạn? Gọi hoặc nhắn Zalo SmartQuat: 0913 101 838 (Mr. Cường) để được tư vấn số lượng quạt và vị trí treo.
Thông số điện năng chính thức của dòng FNR

Mọi con số trong bài đều xuất phát từ catalogue của hãng. Điểm quan trọng nhất cho việc tính tiền điện là cột công suất và điện năng tiêu thụ mỗi giờ. Cả ba model dùng động cơ nam châm vĩnh cửu truyền động trực tiếp (PMSM direct drive), mã motor SY-20, đạt hiệu suất năng lượng cấp 1, chạy điện 220 V/50 Hz như điện dân dụng thông thường.
| Thông số | FNR2900 | FNR3300 | FNR3700 |
|---|---|---|---|
| Đường kính | 2,9 m | 3,3 m | 3,7 m |
| Số cánh | 6 | 6 | 6 |
| Điện áp | 220 V/50 Hz | 220 V/50 Hz | 220 V/50 Hz |
| Công suất | 200 W | 240 W | 240 W |
| Điện năng tiêu thụ | 0,2 kWh/giờ | 0,25 kWh/giờ | 0,25 kWh/giờ |
| Lưu lượng gió tối đa | 4.170 m³/phút | 4.450 m³/phút | 4.780 m³/phút |
| Tốc độ | 110 vòng/phút | 100 vòng/phút | 90 vòng/phút |
| Chiều cao lắp đặt | 4–5 m | 4–6 m | 4–6 m |
| Cấp bảo vệ | IP55 | IP55 | IP55 |
| Độ ồn | < 36 dB | < 36 dB | < 36 dB |
Lưu ý: catalogue ghi công suất 240 W nhưng điện năng tiêu thụ 0,25 kWh/giờ cho FNR3300 và FNR3700. Để an toàn khi dự trù chi phí, bài viết dùng con số 0,25 kWh/giờ (cao hơn một chút) cho hai model này. Catalogue cũng chỉ công bố mức tiêu thụ ở tốc độ tối đa; khi chạy số thấp hơn trên remote, điện năng thực tế thường giảm nhưng hãng không công bố con số cụ thể, nên các bảng dưới đây là kịch bản “chạy hết công suất” – mức trần chi phí.
Cách tính tiền điện quạt trần công nghiệp 3m

Công thức rất đơn giản và bạn có thể tự áp vào hóa đơn thực tế của mình:
- Điện năng (kWh) = điện năng tiêu thụ mỗi giờ × số giờ chạy.
- Tiền điện (đ) = điện năng (kWh) × đơn giá điện (đ/kWh).
Đơn giá điện thực tế thay đổi theo đối tượng sử dụng (sinh hoạt bậc thang, kinh doanh, sản xuất) và theo khung giờ. Bài viết dùng mức giả định 2.500 đ/kWh để dễ hình dung; nếu đơn giá của bạn khác, chỉ cần nhân lại theo tỷ lệ. Tất cả kết quả bên dưới là số tham khảo, đã làm tròn, tháng tính 30 ngày và năm tính 12 tháng × 30 ngày = 360 ngày.
Tiền điện theo giờ

| Model | Điện năng/giờ | Tiền điện/giờ (tham khảo) |
|---|---|---|
| FNR2900 | 0,2 kWh | ≈ 500 đ |
| FNR3300 | 0,25 kWh | ≈ 625 đ |
| FNR3700 | 0,25 kWh | ≈ 625 đ |
Tiền điện theo ngày (8, 10, 12 giờ/ngày)

| Model | 8 giờ/ngày | 10 giờ/ngày | 12 giờ/ngày |
|---|---|---|---|
| FNR2900 | 1,6 kWh ≈ 4.000 đ | 2 kWh ≈ 5.000 đ | 2,4 kWh ≈ 6.000 đ |
| FNR3300 / FNR3700 | 2 kWh ≈ 5.000 đ | 2,5 kWh ≈ 6.250 đ | 3 kWh ≈ 7.500 đ |
Tiền điện theo tháng (30 ngày)
| Model | 8 giờ/ngày | 10 giờ/ngày | 12 giờ/ngày |
|---|---|---|---|
| FNR2900 | 48 kWh ≈ 120.000 đ | 60 kWh ≈ 150.000 đ | 72 kWh ≈ 180.000 đ |
| FNR3300 / FNR3700 | 60 kWh ≈ 150.000 đ | 75 kWh ≈ 187.500 đ | 90 kWh ≈ 225.000 đ |
Tiền điện theo năm (360 ngày, ước tính)
| Model | 8 giờ/ngày | 10 giờ/ngày | 12 giờ/ngày |
|---|---|---|---|
| FNR2900 | 576 kWh ≈ 1.440.000 đ | 720 kWh ≈ 1.800.000 đ | 864 kWh ≈ 2.160.000 đ |
| FNR3300 / FNR3700 | 720 kWh ≈ 1.800.000 đ | 900 kWh ≈ 2.250.000 đ | 1.080 kWh ≈ 2.700.000 đ |
Nhìn vào bảng năm, một cây FNR2900 chạy 10 giờ mỗi ngày gần như quanh năm tốn khoảng 1,8 triệu đồng tiền điện (ước tính). Nếu chỉ chạy mạnh vào mùa nóng, con số cả năm của bạn sẽ thấp hơn.
Muốn xem chi tiết dải sản phẩm và bản có đèn, tham khảo quạt trần thương mại FANARO 2,1–3,7 m trên SmartQuat.
So sánh với phương án dùng nhiều quạt treo tường

Đây là phần nhiều người quan tâm nhất: thay vì mua một cây quạt trần lớn, nếu dùng nhiều quạt treo tường công nghiệp thì tiền điện thế nào? Để so sánh, bài viết dùng giả định quy ước 0,3 kW cho mỗi quạt treo tường công nghiệp (tức 0,3 kWh/giờ, khoảng 750 đ/giờ ở giá 2.500 đ/kWh). Đây là mức giả định phổ biến dùng cho mục đích so sánh, công suất thực của từng loại quạt treo tường có thể khác.
Số quạt treo tường cần thay thế một quạt trần phụ thuộc mặt bằng, vật cản và vị trí người đứng, nên chúng tôi không đưa ra một con số “quy đổi” cố định. Thay vào đó, bảng dưới cho bạn đối chiếu theo N quạt treo tường, chạy 10 giờ/ngày:
| Phương án (10 giờ/ngày) | Điện năng/giờ | Tiền điện/tháng (tham khảo) | Tiền điện/năm 360 ngày (ước tính) |
|---|---|---|---|
| 1 quạt trần FNR2900 | 0,2 kWh | ≈ 150.000 đ | ≈ 1.800.000 đ |
| 1 quạt trần FNR3300 hoặc FNR3700 | 0,25 kWh | ≈ 187.500 đ | ≈ 2.250.000 đ |
| 2 quạt treo tường × 0,3 kW (giả định) | 0,6 kWh | ≈ 450.000 đ | ≈ 5.400.000 đ |
| 4 quạt treo tường × 0,3 kW (giả định) | 1,2 kWh | ≈ 900.000 đ | ≈ 10.800.000 đ |
| 6 quạt treo tường × 0,3 kW (giả định) | 1,8 kWh | ≈ 1.350.000 đ | ≈ 16.200.000 đ |
Có thể thấy, chỉ cần một khu vực đang dùng từ 1 quạt treo tường 0,3 kW trở lên là mức tiêu thụ đã cao hơn một cây FNR2900 (0,2 kWh/giờ). Ngoài tiền điện, quạt trần còn có lợi thế định tính: không chiếm sàn, không vướng lối đi, gió phân bố đều từ trên xuống và độ ồn dưới 36 dB, phù hợp nơi khách ngồi lâu như nhà hàng, quán café.
Những yếu tố làm tiền điện thực tế khác bảng tính

- Tốc độ chạy: remote có 3 tốc độ; chạy số thấp vào buổi sáng hoặc ngày mát giúp giảm điện năng so với kịch bản tối đa trong bảng.
- Hẹn giờ: chức năng hẹn giờ 1/2/4/8 giờ giúp quạt tự tắt khi đóng cửa, tránh quên tắt qua đêm.
- Đơn giá điện: hộ kinh doanh, cơ sở sản xuất, giờ cao điểm hay thấp điểm đều có giá khác nhau; hãy nhân lại theo đơn giá trên hóa đơn của bạn.
- Đèn LED trên bản có đèn: catalogue không tách riêng công suất đèn, nên nếu dùng bản có đèn LED tích hợp, hãy cộng thêm phần điện chiếu sáng theo thực tế sử dụng.
- Số giờ hoạt động mỗi mùa: quán mở 8 giờ hay 12 giờ, mùa nóng kéo dài bao lâu – đây mới là biến số lớn nhất.
Chọn FNR2900 hay FNR3300 nếu ưu tiên tiết kiệm điện?

Nếu chỉ nhìn tiền điện, FNR2900 rẻ hơn khoảng 125 đ mỗi giờ so với FNR3300 (tham khảo). Tuy nhiên, FNR3300 có lưu lượng gió tối đa 4.450 m³/phút so với 4.170 m³/phút, và lắp được tới 6 m thay vì 5 m. Với trần 4–5 m và không gian vừa phải, FNR2900 là lựa chọn kinh tế. Với trần cao hơn hoặc cần vùng gió rộng hơn, FNR3300 đáng thêm 150.000 đ giá mua và chừng ấy tiền điện chênh lệch. Diện tích phủ gió của nhóm quạt trần cỡ 2,1–3,7 m tham khảo khoảng 150–400 m² tùy model, chiều cao trần và vật cản – con số cụ thể cần chốt sau khảo sát.
Bạn có thể đọc thêm tổng quan về quạt trần công nghiệp 3m để hiểu rõ hơn từng model, hoặc xem cách bố trí quạt trần công nghiệp 3m cho nhà hàng, quán nhậu. Nếu mặt bằng của bạn là nhà xưởng lớn mái cao 6–12 m, dòng FNR không phải lựa chọn phù hợp; hãy tham khảo dòng HVLS công nghiệp trong bài quạt công nghiệp là gì.
Muốn biết mặt bằng của bạn cần FNR2900 hay FNR3300, và tổng tiền điện mỗi tháng là bao nhiêu? Gửi kích thước và chiều cao trần qua Zalo 0913 101 838 để SmartQuat tính giúp.
Bảng giá quạt trần công nghiệp 3m – 4m FANARO

| Model | Đường kính | Điện năng | Giá bán |
|---|---|---|---|
| FNR2900 (bản thường / bản đèn LED) | 2,9 m | 0,2 kWh/giờ | 7.800.000 đ |
| FNR3300 (bản thường / bản đèn LED) | 3,3 m | 0,25 kWh/giờ | 7.950.000 đ |
| FNR3700 (bản thường / bản đèn LED) | 3,7 m | 0,25 kWh/giờ | 8.100.000 đ |
Giá chưa bao gồm chi phí vận chuyển và lắp đặt. Bộ sản phẩm kèm chụp che motor, remote, bộ pát treo và ty treo cường độ cao. Giá sỉ, giá đại lý và đơn hàng số lượng lớn vui lòng liên hệ trực tiếp. Bảo hành chính hãng – liên hệ để biết điều kiện cụ thể.
Câu hỏi thường gặp
Quạt trần công nghiệp 3m tốn bao nhiêu điện một ngày?
FNR2900 chạy 10 giờ tiêu thụ khoảng 2 kWh, tương đương khoảng 5.000 đ ở giá giả định 2.500 đ/kWh. FNR3300 chạy 10 giờ khoảng 2,5 kWh, tương đương khoảng 6.250 đ (tham khảo).
Chạy số nhỏ có tiết kiệm điện hơn không?
Thường là có, vì động cơ PMSM quay chậm hơn sẽ tiêu thụ ít điện hơn. Tuy nhiên catalogue chỉ công bố mức tiêu thụ tối đa, nên bảng tính trong bài là mức trần để bạn dự trù an toàn.
Bản có đèn LED có đắt hơn không?
Không. Bản có đèn LED tích hợp cùng giá bản thường: 7.800.000 đ, 7.950.000 đ và 8.100.000 đ tương ứng ba model.
Kết luận
Với mức 0,2–0,25 kWh mỗi giờ, quạt trần công nghiệp 3m của FANARO là một khoản chi điện khá nhẹ: khoảng 120.000–225.000 đ mỗi tháng tùy model và số giờ chạy, tính theo giả định 2.500 đ/kWh. Đặt cạnh phương án nhiều quạt treo tường 0,3 kW, chênh lệch tiền điện cộng dồn sau một năm là đáng kể, chưa kể lợi ích không chiếm sàn và vận hành êm. Hãy lấy bảng trong bài, thay đơn giá điện và số giờ của bạn vào, rồi liên hệ để được khảo sát số lượng quạt chính xác.
Liên hệ tư vấn
SmartQuat – phân phối & thi công lắp đặt quạt
- Hotline/Zalo: 0913 101 838 (Mr. Cường)
- Website: dòng FNR2100–FNR3700 trên SmartQuat
- Thành viên Công ty TNHH Tự động hóa JAVA – MST 3702527547
- Giao hàng và lắp đặt toàn quốc, hỗ trợ TP.HCM – Hà Nội – Đà Nẵng
FANARO – thương hiệu quạt Việt Nam (Công ty CP Công nghệ FANARO), hotline: 0778 695 247.
0 bình luận