Quạt trần công nghiệp giá rẻ dòng HVLS cánh dài năm 2026 có mức giá tham khảo từ khoảng 12 triệu đồng cho nhóm sải cánh nhỏ, khoảng 20 triệu đồng cho nhóm trung và khoảng 30 triệu đồng cho nhóm lớn, đã gồm biến tần nhưng chưa gồm lắp đặt và VAT. Đây là mức giá quạt HVLS FANARO do SmartQuat phân phối; mua từ 2 cây trở lên được áp giá sỉ. Có nên chọn loại “giá rẻ” hơn mức này hay không phụ thuộc vào việc bạn hiểu rõ phần chênh lệch đó đã bị cắt bớt ở đâu, và bài viết dưới đây sẽ giúp bạn nhìn ra điều đó.

Hotline báo giá nhanh: SmartQuat 0913 101 838 (Mr. Cường, có Zalo) – FANARO 0778 695 247. Gửi diện tích, chiều cao nhà xưởng để nhận báo giá theo đúng model.

Nội dung chính:

  • Trả lời nhanh: giá quạt trần công nghiệp rẻ là bao nhiêu, giá quạt trần HVLS là bao nhiêu
  • Bảng nhóm giá theo sải cánh và cách xếp từng model FANARO vào nhóm
  • Giá quạt trần công nghiệp cánh dài tính trên mỗi m² phủ gió (ước tính)
  • Những thứ thường bị “giấu” sau một báo giá quá rẻ
  • Tổng chi phí thực tế: thiết bị, lắp đặt, điện năng, bảo trì
  • Bốn cách có giá tốt hơn mà vẫn đúng chuẩn kỹ thuật
  • Quy trình nhận báo giá và khảo sát miễn phí tại SmartQuat

Giá quạt trần công nghiệp rẻ là bao nhiêu?

Câu hỏi “giá quạt trần công nghiệp rẻ là bao nhiêu” thực ra có hai cách hiểu. Cách thứ nhất là: mức giá thấp nhất để sở hữu một chiếc quạt trần công nghiệp đúng nghĩa, tức quạt HVLS cánh dài, động cơ đủ khỏe, có hệ thống treo an toàn. Cách thứ hai là: có loại nào rẻ hơn hẳn mặt bằng chung không. Với cách hiểu thứ nhất, mức khởi điểm tham khảo năm 2026 là khoảng 12 triệu đồng cho nhóm sải cánh 2,1–3,7 m, đã gồm biến tần. Đây là nhóm phù hợp cho xưởng nhỏ, kho vừa, showroom hoặc khu vực có chiều cao lắp từ 3 đến 7 m.

Với cách hiểu thứ hai, thị trường luôn có những sản phẩm được chào thấp hơn. Chúng không nhất thiết là hàng giả, nhưng thường đã bỏ bớt một hoặc vài thành phần quan trọng: biến tần, cáp an toàn, độ dày cánh, chất lượng động cơ, hoặc phần khảo sát và thi công. Vì vậy, khi so sánh, điều cần đặt lên bàn không phải là con số cuối cùng mà là danh mục những gì được bao gồm trong con số đó.

Nói ngắn gọn: một chiếc quạt trần công nghiệp giá rẻ nhưng hợp lý là chiếc quạt có giá thấp nhờ chọn đúng kích thước, mua đúng số lượng và triển khai đúng cách, chứ không phải chiếc quạt rẻ nhờ cắt bớt vật liệu hay bỏ qua an toàn.

Giá quạt trần công nghiệp HVLS là bao nhiêu? Bảng nhóm giá 2026

SmartQuat chia quạt trần HVLS theo ba nhóm sải cánh. Cách chia này giúp người mua ước lượng ngân sách ngay từ đầu, trước khi có kết quả khảo sát chi tiết.

Nhóm quạt trần Sải cánh Phủ gió tham khảo Chiều cao lắp Giá từ (tham khảo)
Nhỏ 2,1–3,7 m 150–400 m² 3–7 m ~12 triệu đ
Trung 4,2–5,5 m 500–700 m² 5–8 m ~20 triệu đ
Lớn 6,1–7,3 m 800–1.000 m² 6–12 m ~30 triệu đ

Giá tham khảo năm 2026 của SmartQuat, đã gồm biến tần, chưa gồm chi phí lắp đặt và VAT. Mua từ 2 cây có giá sỉ; dự án và đại lý có chính sách riêng. Vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác theo model và số lượng.

Ba điểm cần lưu ý khi đọc bảng này. Thứ nhất, chữ “từ” nghĩa là mức khởi điểm của nhóm; model lớn hơn trong cùng nhóm, điện áp khác hoặc cấu hình điều khiển khác có thể có giá khác. Thứ hai, giá đã gồm biến tần, tức bộ điều tốc giúp quạt khởi động mềm và chạy ở nhiều mức tốc độ; đây là thành phần nhiều báo giá rẻ tách riêng hoặc bỏ hẳn. Thứ ba, giá chưa gồm lắp đặt, vì chi phí này phụ thuộc trực tiếp vào hiện trạng công trình.

Giá quạt trần công nghiệp cánh dài theo từng model FANARO

Khi khách hỏi “giá quạt trần công nghiệp cánh dài”, thường họ đang hình dung một chiếc quạt sải cánh vài mét treo giữa nhà xưởng. Dưới đây là cách xếp từng model quạt trần HVLS FANARO vào nhóm giá tương ứng, kèm thông số để bạn đối chiếu.

Model Đường kính Công suất Điện áp Lưu lượng Phủ gió tham khảo Chiều cao phù hợp Nhóm giá
FNR-C36B6 3,6 m 0,75 kW 220 V 5.500 m³/phút ~200 m² 4–7 m Nhỏ – từ ~12 triệu đ
FNR-C52B6 5,2 m 0,75 kW 220 V 11.500 m³/phút ~550 m² 5–8 m Trung – từ ~20 triệu đ
FNR-C61B5 6,1 m 1,5 kW 220/380 V 14.200 m³/phút ~750 m² 6–12 m Lớn – từ ~30 triệu đ
FNR-C73B5 7,3 m 1,5 kW 220/380 V 14.900 m³/phút ~1.000 m² 6–12 m Lớn – từ ~30 triệu đ

Diện tích phủ và chiều cao là số liệu tham khảo; số lượng và vị trí quạt chỉ được chốt sau khảo sát kết cấu, vật cản, cầu trục, đèn chiếu sáng và hệ thống sprinkler.

Với không gian thương mại như showroom, nhà hàng, phòng gym hay quán café, FANARO có dòng quạt trần thương mại FNR2100–FNR3700 (6 cánh thép, 220 V, IP55, độ ồn dưới 36 dB, remote 3 tốc độ, đảo chiều, hẹn giờ 1/2/4/8 giờ, có bản kèm đèn LED). Về sải cánh, dòng này nằm trong khoảng 2,1–3,7 m của nhóm nhỏ; giá cụ thể từng model nên hỏi trực tiếp vì còn tùy phiên bản có đèn hay không.

Model thương mại Đường kính Công suất Lưu lượng Chiều cao lắp
FNR2100 2,1 m 200 W 3.220 m³/phút 4–5 m
FNR2500 2,5 m 200 W 3.660 m³/phút 4–5 m
FNR2900 2,9 m 200 W 4.170 m³/phút 4–5 m
FNR3300 3,3 m 240 W 4.450 m³/phút 4–6 m
FNR3700 3,7 m 240 W 4.780 m³/phút 4–6 m

Nếu bạn đang cân nhắc cụ thể một kích thước, có thể đọc thêm bài chuyên sâu về quạt trần công nghiệp 7m (7,3 m): thông số, diện tích phủ và cách lắp hoặc quạt trần cánh dài 5m cho nhà xưởng 400–600 m².

Giá trên mỗi m² phủ gió: thước đo công bằng hơn giá mỗi chiếc

So sánh giá mỗi chiếc quạt dễ gây hiểu lầm, vì một chiếc 7,3 m và một chiếc 3,6 m làm hai việc rất khác nhau. Một thước đo hợp lý hơn là lấy giá khởi điểm chia cho diện tích phủ gió tham khảo. Kết quả dưới đây là ước tính, dùng giá “từ” của nhóm và diện tích phủ tham khảo của từng model, chỉ để định hướng.

Model Giá từ (nhóm) Phủ gió tham khảo Giá thiết bị trên m² (ước tính)
FNR-C36B6 ~12 triệu đ ~200 m² ~60.000 đ/m²
FNR-C52B6 ~20 triệu đ ~550 m² ~36.000 đ/m²
FNR-C61B5 ~30 triệu đ ~750 m² ~40.000 đ/m²
FNR-C73B5 ~30 triệu đ ~1.000 m² ~30.000 đ/m²

Ước tính = giá từ của nhóm ÷ diện tích phủ tham khảo; chưa gồm lắp đặt, VAT. Giá thực tế từng model có thể khác giá khởi điểm của nhóm.

Bảng cho thấy một điều quan trọng: quạt càng lớn chưa chắc càng đắt nếu xét trên mỗi m². Với nhà xưởng rộng và trần cao, chọn quạt sải cánh lớn thường cho chi phí thiết bị trên m² thấp hơn so với rải nhiều quạt nhỏ. Ngược lại, với không gian hẹp, trần thấp hoặc nhiều vật cản, quạt nhỏ lại là lựa chọn đúng dù giá trên m² cao hơn, vì quạt lớn không có đủ khoảng trống để phát huy luồng gió. “Rẻ” đúng nghĩa ở đây là chọn đúng cỡ cho đúng không gian.

Để hiểu sâu hơn vì sao quạt cánh dài quay chậm lại đẩy được khối khí lớn, bạn có thể xem bài trụ cột quạt công nghiệp là gì và vì sao HVLS phù hợp nhà xưởng công suất lớn.

Quạt trần công nghiệp giá rẻ thường “giấu” điều gì?

Phần này không nhằm khẳng định mọi sản phẩm giá thấp đều kém. Mục đích là chỉ ra những vị trí mà chi phí thường bị cắt giảm, để bạn biết cần hỏi gì khi nhận một báo giá rẻ bất thường.

1. Động cơ dùng hộp số thay vì truyền động trực tiếp

Nhiều quạt trần cánh dài giá thấp dùng động cơ cảm ứng thông thường kèm hộp số giảm tốc. Cấu trúc này có thêm bánh răng, cần dầu bôi trơn, phải kiểm tra và thay dầu định kỳ, đồng thời có thêm điểm hao mòn và tiếng ồn cơ khí. Trong khi đó, động cơ PMSM (đồng bộ nam châm vĩnh cửu) truyền động trực tiếp như trên quạt FANARO không có hộp số, không phải thay dầu và đạt IP55. Chi phí ban đầu của động cơ PMSM cao hơn, nhưng bù lại bằng hiệu suất và chi phí bảo trì thấp. Chi tiết kỹ thuật có trong bài công nghệ PMSM trên quạt công nghiệp là gì.

2. Cánh mỏng, vật liệu không rõ ràng

Cánh là phần chịu tải liên tục, quay hàng nghìn giờ mỗi năm. Cánh mỏng hoặc vật liệu không rõ nguồn gốc giúp giảm giá nhưng dễ cong vênh, rung lắc và mất cân bằng theo thời gian. Cánh quạt trần FANARO làm từ hợp kim nhôm – magie, dày 2 mm, có 7 gân tăng cứng, được anod hóa và sơn tĩnh điện, đuôi cánh thiết kế khí động học. Khi so sánh báo giá, hãy yêu cầu ghi rõ vật liệu và độ dày cánh.

3. Thiếu cáp an toàn và chi tiết liên kết

Một chiếc quạt sải cánh lớn nặng hàng chục đến hơn một trăm kilogam, treo trên đầu công nhân. Hệ thống cáp an toàn là phần “không nhìn thấy giá trị” cho đến khi có sự cố, nên đây cũng là phần dễ bị lược bớt. Quạt FANARO có 6 lớp bảo vệ, trong đó có hệ 5 cáp an toàn (4 cáp cân bằng và 1 cáp gia cường), cánh được lắp với 3 điểm siết cùng 1 vòng liên kết. Một báo giá rẻ không ghi rõ số cáp an toàn là dấu hiệu cần hỏi lại.

4. Không có biến tần hoặc tính biến tần riêng

Không có biến tần, quạt chỉ chạy ở một tốc độ cố định, khởi động đột ngột gây tải lớn lên kết cấu và điện lưới. Một số nơi chào giá quạt “trần” rồi báo biến tần là hạng mục phát sinh. Giá tham khảo của SmartQuat đã gồm biến tần, vì vậy khi so sánh hãy cộng thêm phần này vào báo giá của bên kia nếu họ chưa tính.

5. Không khảo sát, không thiết kế bố trí

Bán quạt mà không khảo sát đồng nghĩa với việc rủi ro chọn sai kích thước, sai vị trí, sai cách treo được chuyển sang người mua. Quạt quá lớn so với khoảng trống sẽ phải hạ tốc độ hoặc va chạm với dầm, đèn; quạt quá nhỏ khiến góc xưởng vẫn nóng và phải mua thêm. Quy trình bài bản cần có khảo sát hiện trường và mô phỏng luồng gió CFD 3D trước khi chốt phương án, như cách FANARO và SmartQuat đang làm.

6. Bảo hành mập mờ, không rõ ai chịu trách nhiệm

Báo giá rẻ đôi khi chỉ ghi “bảo hành” mà không nêu phạm vi, thời hạn, đơn vị thực hiện và cách xử lý khi hỏng hóc. Bạn nên yêu cầu nêu rõ: bảo hành do hãng hay do đại lý, có bảo trì định kỳ không, phụ tùng thay thế lấy ở đâu. Quạt FANARO được bảo hành chính hãng theo chính sách FANARO/SmartQuat, kèm khuyến nghị bảo trì kiểm tra định kỳ 12 tháng/lần (siết bulông, kiểm tra cáp an toàn, tủ điện).

Nguyên tắc đơn giản: đặt hai báo giá cạnh nhau, liệt kê từng hạng mục (động cơ, vật liệu cánh, số cáp an toàn, biến tần, khảo sát, lắp đặt, bảo hành). Phần chênh lệch giá gần như luôn nằm ở những dòng bị thiếu.

Bạn đang có một báo giá trong tay và muốn đối chiếu? Gửi cho SmartQuat qua Zalo 0913 101 838 để được phân tích hạng mục miễn phí, hoặc gọi FANARO 0778 695 247.

Tổng chi phí thực tế: không chỉ là giá thiết bị

Bài báo giá quạt công nghiệp TPHCM 2026: so sánh quạt đứng, quạt treo tường và quạt treo trần HVLS đã so sánh giữa các loại quạt khác nhau. Ở đây, chúng ta tập trung vào câu hỏi hẹp hơn: khi đã chọn quạt trần HVLS, tổng ngân sách gồm những khoản nào.

Chi phí thiết bị

Là phần giá trong bảng nhóm ở trên, đã gồm biến tần. Nếu cần quản lý tập trung nhiều quạt, có thể bổ sung màn hình điều khiển trung tâm giám sát tới 32 quạt và phần mềm FA-SOFT để điều khiển, theo dõi từ xa qua điện thoại (cần kết nối internet tại tủ điều khiển).

Chi phí lắp đặt

Chi phí lắp đặt phụ thuộc vào các yếu tố sau:

  • Chiều cao lắp: trần càng cao càng cần thiết bị nâng chuyên dụng và thời gian thi công lâu hơn.
  • Kết cấu treo: treo trên bê tông, kèo thép hay dầm chữ I sẽ cần vật tư và phương án gá lắp khác nhau.
  • Chiều dài dây điện: khoảng cách từ nguồn điện đến vị trí quạt và tủ điều khiển.
  • Tủ điều khiển trung tâm: có hay không, điều khiển bao nhiêu quạt.
  • Xe nâng, giàn giáo: tùy mặt bằng có cho phép xe nâng tiếp cận hay phải dựng giàn giáo.

Vì các yếu tố này khác nhau ở từng công trình, chi phí lắp đặt chỉ có thể báo chính xác sau khảo sát. Quy trình thi công chi tiết có trong bài lắp đặt quạt trần công nghiệp tại Hồ Chí Minh: quy trình và chi phí.

Chi phí điện năng

Đây là khoản bị bỏ qua nhiều nhất khi chỉ nhìn giá mua. Lấy ví dụ một nhà xưởng 2.400 m², cao 9 m, chạy 10 giờ/ngày, 300 ngày/năm, giá điện giả định 2.500 đ/kWh:

  • Phương án truyền thống: 30 quạt treo tường hoặc quạt đứng 0,3 kW, tổng 9 kW, tiêu thụ 27.000 kWh/năm, tương đương khoảng 67,5 triệu đồng tiền điện mỗi năm.
  • Phương án FANARO: 3 quạt FNR-C73B5 (1,5 kW), tổng 4,5 kW, tiêu thụ 13.500 kWh/năm, tương đương khoảng 33,75 triệu đồng mỗi năm.

Chênh lệch khoảng 33,75 triệu đồng/năm, tức tiết kiệm khoảng 50%, đồng thời giảm khoảng 9,45 tấn CO₂. Trên thực tế quạt HVLS thường chạy ở 60–80% tốc độ nên điện năng tiêu thụ còn thấp hơn. Về thiết bị, nếu tính theo giá khởi điểm nhóm lớn, 3 quạt FNR-C73B5 có giá thiết bị từ khoảng 90 triệu đồng (ước tính, chưa gồm lắp đặt, VAT), trong khi 30 quạt truyền thống với giá thị trường khoảng 1–2 triệu đến 5–7 triệu đồng/chiếc sẽ dao động trong một khoảng rất rộng tùy loại. Điều này cho thấy giá mua ban đầu chỉ là một phần của bài toán. Phân tích chi phí vận hành chi tiết có trong bài quạt công nghiệp HVLS có thực sự tiết kiệm điện.

Chi phí bảo trì

Với động cơ PMSM truyền động trực tiếp, không có hộp số nên không phát sinh chi phí thay dầu. Khoản bảo trì chủ yếu là kiểm tra định kỳ 12 tháng/lần: siết lại bulông, kiểm tra cáp an toàn và tủ điện. Ngược lại, quạt dùng hộp số rẻ hơn lúc mua nhưng cộng thêm chi phí và công dừng máy cho mỗi lần bảo dưỡng.

Cách mua quạt trần công nghiệp giá rẻ mà vẫn đúng chuẩn

Có những cách hợp pháp, minh bạch để giảm chi phí mà không phải hy sinh chất lượng hay an toàn.

Mua sỉ từ 2 cây trở lên

SmartQuat áp dụng giá sỉ khi mua từ 2 cây. Với nhà xưởng cần nhiều quạt, gom đơn trong một lần đặt hàng thường có lợi hơn chia nhỏ nhiều lần, đồng thời tiết kiệm chi phí huy động đội thi công và thiết bị nâng.

Chọn đúng cỡ, không chọn “dư cho chắc”

Như bảng giá trên m² đã chỉ ra, quạt lớn hơn không phải lúc nào cũng tốn hơn, nhưng quạt sai cỡ thì chắc chắn lãng phí. Bạn có thể ước lượng sơ bộ bằng công cụ tính số quạt FANARO, sau đó để đội kỹ thuật kiểm tra lại bằng khảo sát thực tế và mô phỏng CFD 3D. Nguyên tắc bố trí tham khảo: khoảng cách tâm hai quạt khoảng 2,5–3 lần đường kính, cánh cách vật cản tối thiểu khoảng 0,6–1 m, cánh cách sàn tối thiểu khoảng 3 m, không đặt ngay dưới đèn cao áp.

Triển khai theo giai đoạn

Nếu ngân sách năm nay có hạn, bạn có thể ưu tiên lắp trước ở khu vực nóng nhất hoặc đông công nhân nhất, sau đó mở rộng. Điều kiện để làm được việc này là phương án tổng thể phải được thiết kế ngay từ đầu, để các quạt lắp sau vẫn đúng vị trí và kết nối được vào cùng hệ thống điều khiển trung tâm.

Tận dụng chính sách dự án và đại lý

Với dự án lớn hoặc đơn vị muốn phân phối lại, SmartQuat có chính sách dự án và chính sách đại lý riêng. Nhà thầu cơ điện, đơn vị xây dựng nhà xưởng hoặc doanh nghiệp có nhiều chi nhánh nên trao đổi trực tiếp để có mức giá phù hợp với quy mô.

Quy trình nhận báo giá quạt trần HVLS tại SmartQuat

  1. Gửi thông tin ban đầu: diện tích, chiều cao, loại kết cấu mái, mục đích sử dụng, kèm ảnh hoặc bản vẽ nếu có.
  2. Báo giá sơ bộ: dựa trên bảng nhóm giá và công cụ tính số quạt, giúp bạn biết ngân sách gần đúng.
  3. Khảo sát hiện trường miễn phí: kiểm tra kết cấu treo, vật cản, cầu trục, đèn, sprinkler, nguồn điện.
  4. Mô phỏng luồng gió CFD 3D và thiết kế bố trí: chốt model, số lượng, vị trí.
  5. Báo giá chính thức: tách rõ thiết bị, biến tần, tủ điều khiển, vật tư, nhân công lắp đặt, VAT.
  6. Thi công, chạy thử, bàn giao và hướng dẫn vận hành, sau đó bảo hành và bảo trì theo chính sách.

Về SmartQuat và FANARO

SmartQuat – phân phối & lắp đặt quạt công nghiệp là đơn vị phân phối và thi công lắp đặt quạt lâu năm tại Việt Nam, thành viên Công ty TNHH Tự động hóa JAVA (MST 3702527547). SmartQuat đảm nhận trọn chuỗi tư vấn, khảo sát, thiết kế bố trí, cung cấp, thi công, bảo hành và bảo trì, phục vụ TP.HCM, Hà Nội, Đà Nẵng và toàn quốc.

FANARO là thương hiệu quạt Việt Nam của Công ty Cổ phần Công nghệ FANARO, phát triển hệ thống điều khiển thông minh IoT cao cấp và đã cung cấp cho hơn 500 dự án như nhà xưởng, kho, trường học, xưởng may và khu sự kiện ngoài trời. Thông tin chi tiết về các dòng sản phẩm có tại trang quạt trần HVLS FANARO.

Câu hỏi thường gặp

Giá quạt trần công nghiệp rẻ nhất là bao nhiêu?

Với quạt trần HVLS FANARO, mức khởi điểm tham khảo năm 2026 là khoảng 12 triệu đồng cho nhóm sải cánh 2,1–3,7 m, đã gồm biến tần, chưa gồm lắp đặt và VAT. Mức giá cuối cùng phụ thuộc model và số lượng.

Giá quạt trần công nghiệp HVLS 7,3 m là bao nhiêu?

FNR-C73B5 (7,3 m) thuộc nhóm lớn, giá tham khảo từ khoảng 30 triệu đồng, đã gồm biến tần. Quạt có diện tích phủ gió tham khảo khoảng 1.000 m², phù hợp nhà xưởng cao 6–12 m.

Giá đã gồm lắp đặt chưa?

Chưa. Chi phí lắp đặt phụ thuộc chiều cao, kết cấu treo, chiều dài dây điện, tủ điều khiển trung tâm và nhu cầu xe nâng, giàn giáo; SmartQuat báo sau khảo sát.

Mua bao nhiêu cây thì được giá sỉ?

Từ 2 cây trở lên. Dự án lớn và đại lý có chính sách riêng, nên liên hệ trực tiếp để được áp dụng.

Có nên mua quạt trần cánh dài giá rẻ không rõ thông số?

Không nên nếu báo giá không ghi rõ loại động cơ, vật liệu và độ dày cánh, số cáp an toàn, biến tần, khảo sát và chính sách bảo hành. Phần tiết kiệm ban đầu có thể bị đánh đổi bằng chi phí sửa chữa, tiền điện và rủi ro an toàn.

Làm sao biết nhà xưởng cần bao nhiêu quạt?

Có thể ước lượng nhanh bằng công cụ tính số quạt FANARO, nhưng số lượng và vị trí chính xác cần chốt sau khảo sát thực tế và mô phỏng CFD 3D.

Kết luận

Quạt trần công nghiệp giá rẻ đúng nghĩa không phải là chiếc quạt có con số thấp nhất trên báo giá, mà là phương án có tổng chi phí hợp lý nhất trong nhiều năm sử dụng. Với quạt HVLS cánh dài FANARO, giá tham khảo năm 2026 từ khoảng 12, 20 và 30 triệu đồng cho ba nhóm sải cánh, đã gồm biến tần; khi quy ra mỗi m² phủ gió, quạt sải cánh lớn thường cho chi phí thiết bị thấp hơn ở không gian rộng. Hãy so sánh báo giá theo từng hạng mục, chọn đúng kích thước, mua theo số lượng và để đơn vị thi công khảo sát trước khi chốt.

Liên hệ tư vấn – khảo sát miễn phí

SmartQuat – phân phối & thi công lắp đặt

  • Hotline/Zalo: 0913 101 838 (Mr. Cường)
  • Website: smartquat.com
  • Thành viên Công ty TNHH Tự động hóa JAVA – MST 3702527547

FANARO – hãng sản xuất

XEM THÊM

0 bình luận